ngắt quãng
Định nghĩa
Tính từ:
- Không liên tục, có những khoảng dừng ở giữa: Dùng để mô tả một sự việc, hành động hoặc trạng thái bị dừng lại một hoặc nhiều lần, tạo thành những đoạn, những quãng rời rạc.
- Gián đoạn: Chỉ tính chất bị ngừng lại, không diễn ra một mạch.
Phó từ:
- Một cách không liên tục: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động xảy ra với những lần tạm dừng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tiếng chuông điện thoại vang lên ngắt quãng trong căn phòng trống. (Âm thanh không liên tục.)
- Cô ấy có một giấc ngủ ngắt quãng vì tiếng ồn bên ngoài. (Giấc ngủ bị gián đoạn.)
- Đường truyền internet ngắt quãng khiến công việc bị trì hoãn. (Đường truyền không ổn định, lúc có lúc không.)
Phó từ:
- Anh ấy nói ngắt quãng vì xúc động. (Nói một cách không liền mạch, có những khoảng dừng.)
- Chiếc máy cũ kêu ngắt quãng rồi tắt hẳn. (Kêu một cách không đều đặn, có quãng ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách ngắt quãng": Nhấn mạnh cách thức gián đoạn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Dòng suy nghĩ của anh ấy tuôn ra một cách ngắt quãng, khó nắm bắt.
- Dùng trong phân tích kỹ thuật để mô tả tín hiệu, dữ liệu hoặc quá trình không liên tục.
- Tín hiệu âm thanh thu được bị ngắt quãng do nhiễu sóng.
Biến thể và từ liên quan
- Ngắt (động từ): Làm cho dừng lại, cắt đứt sự liên tục.
- Ngắt lời, ngắt điện.
- Quãng (danh từ): Khoảng cách, khoảng thời gian giữa hai điểm hoặc hai sự kiện.
- Quãng đường, quãng nghỉ.
- Gián đoạn (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự tạm ngừng làm gián đoạn tính liên tục.
- Liên tục (tính từ): Trái nghĩa với 'ngắt quãng', chỉ sự không ngừng, không bị đứt đoạn.
Từ đồng nghĩa
- Gián đoạn: Bị ngừng lại ở giữa chừng.
- Không liên tục: Không diễn ra thành một dòng chảy xuyên suốt.
- Đứt quãng: (Cách nói nhấn mạnh) Bị đứt thành từng đoạn, từng quãng.
- Lúc có lúc không: (Cách nói thông tục) Diễn tả trạng thái không ổn định, khi được khi mất.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nói ngắt quãng: Cách nói bị ngắt thành từng đoạn nhỏ do cảm xúc, do hụt hơi hoặc do suy nghĩ chưa thông.
- Hơi thở ngắt quãng: Hơi thở không đều, chậm và có khoảng ngừng, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc xúc động mạnh.
- Âm thanh ngắt quãng: Âm thanh phát ra không đều, bị mất tín hiệu hoặc nhiễu sóng trong từng khoảng thời gian ngắn.